Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "công ty thầu" (1)
công ty thầu

Tiếng Anh
Danh từcommissioned company
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
Company A is the contract company for this project.
Từ liên quan "công ty thầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "công ty thầu" (1)
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
Company A is the contract company for this project.
